Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Horsens

Horsens

Đan Mạch
Đan Mạch
CLB Alliance Horsens, (tiếng Đan Mạch: æliˈɑŋsə ˈkʰlup ˈhɒːsn̩s), thường được gọi là AC Horsens (tiếng Đan Mạch: ɛˀˈse̝ˀ ˈhɒːsn̩s) hoặc đơn giản là Horsens, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Đan Mạch có trụ sở tại Horsens, Vùng Trung Đan Mạch ...
Cho xem nhiều hơn

Horsens Resultados mais recentes

TTG 31/05/26 09:00
Horsens Horsens Kolding IF Kolding IF
1 0
TTG 25/05/26 12:00
Lyngby Lyngby Horsens Horsens
0 2
TTG 16/05/26 09:00
Horsens Horsens Hvidovre Hvidovre
1 1
TTG 09/05/26 08:00
Horsens Horsens Hillerod Hillerod
4 0
TTG 30/04/26 13:00
Esbjerg fB Esbjerg fB Horsens Horsens
0 1
TTG 25/04/26 07:00
Hvidovre Hvidovre Horsens Horsens
1 1
TTG 21/04/26 12:00
Horsens Horsens Esbjerg fB Esbjerg fB
4 1
TTG 17/04/26 13:00
Kolding IF Kolding IF Horsens Horsens
0 1
TTG 11/04/26 06:30
Hillerod Hillerod Horsens Horsens
0 0
TTG 04/04/26 09:00
Horsens Horsens Lyngby Lyngby
1 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
8
4
4
26:19
+7
28
1.75
Phong độ sân khách
16
7
5
4
16:8
+8
26
1.63
Phong độ tổng thể
32
15
9
8
42:27
+15
54
1.69
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
8
4
4
13:9
+4
28
1.75
Phong độ sân khách
16
6
7
3
8:4
+4
25
1.56
Phong độ tổng thể
32
14
11
7
21:13
+8
53
1.66
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
7
5
4
13:10
+3
26
1.63
Phong độ sân khách
16
6
8
2
8:4
+4
26
1.63
Phong độ tổng thể
32
13
13
6
21:14
+7
52
1.63

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.31
1.63
1.00
Phút / bàn thắng ghi
69
55
90
Trên 0.5
72%
82%
63%
Trên 1.5
35%
44%
25%
Trên 2.5
19%
25%
13%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
25%
32%
19%
Đội dầu tiên ghi bàn
57%
63%
50%
Không ghi được bàn thắng
29%
19%
38%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.66
0.81
0.50
Ghi bàn trong 1H
50%
63%
38%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
38%
63%
1H Bàn thắng ghi
21
13
8
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.66
0.81
0.50
Ghi bàn trong 2H
47%
50%
44%
Thất bại hhi bàn 2H
54%
50%
57%
2H Bàn thắng ghi
21
13
8

Horsens ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Horsens ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận

Horsens là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Horsens không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.84
1.19
0.50
Phút / bàn thủng lưới
107’
76’
180’
Giữ sạch lưới %
54%
44%
63%
Trên 0.5
47%
57%
38%
Trên 1.5
22%
32%
13%
Trên 2.5
13%
25%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.41
0.56
0.25
Giữ sạch lưới 1H
21%
9%
12%
1h goals conceded
13
9
4
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.44
0.63
0.25
Giữ sạch lưới 2H
23%
10%
13%
2H Bàn thua
14
10
4

Horsens để thủng lưới cứ mỗi 107 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Horsens để thủng lưới trung bình 0.84 bàn mỗi trận

Horsens đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.16
2.81
1.50
Trên 0.5
82%
88%
75%
Trên 1.5
57%
69%
44%
Trên 2.5
41%
57%
25%
Trên 3.5
25%
44%
7%
Trên 4.5
10%
19%
0%
Trên 5.5
4%
7%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
19%
13%
25%
Dưới 1.5
44%
32%
57%
Dưới 2.5
60%
44%
75%
Dưới 3.5
75%
57%
94%
Dưới 4.5
91%
82%
100%
Dưới 5.5
97%
94%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.06
1.38
0.75
Trên 0.5 1H
69%
82%
57%
Trên 1.5 1H
16%
25%
7%
Trên 2.5 1H
16%
25%
7%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
32%
19%
44%
Dưới 1.5 1H
85%
75%
94%
Dưới 2.5 1H
85%
75%
94%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.09
1.44
0.75
Trên 0.5 2H
66%
75%
57%
Trên 1.5 2H
35%
50%
19%
Trên 2.5 2H
10%
19%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
35%
25%
44%
Dưới 1.5 2H
66%
50%
82%
Dưới 2.5 2H
91%
82%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Horsens đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Horsens tổng số bàn thắng mỗi trận 2.16 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Horsens tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Horsens tại Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
38%
50%
25%
CDG cả hai hiệp
4%
7%
0%
CDG và thắng
13%
19%
7%
CDG và hòa
10%
13%
7%
CDG và thua
16%
19%
13%
CDG và trên 2.5 (có/có)
32%
44%
19%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
13%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
19%
32%
7%
CDG và trên 3.5 (không/có)
7%
13%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
16%
25%
7%
CDG 2H
10%
13%
7%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
7%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
19%
7%
CDG 1H và 2H (không/có)
7%
7%
7%
CDG 1H và 2H (không/không)
79%
69%
88%

Horsens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Horsens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Horsens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
16%
13%
7%
11 - 20 phút
19%
16%
4%
21 - 30 phút
13%
7%
7%
31 - 40 phút
38%
22%
16%
41 - 50 phút
29%
19%
13%
51 - 60 phút
29%
19%
13%
61 - 70 phút
13%
7%
7%
71 - 80 phút
22%
16%
10%
81 - 90+ phút
29%
16%
13%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
22%
19%
10%
31 - 45+ phút
19%
16%
7%
46 - 60+ phút
50%
29%
25%
46 - 60 phút
44%
32%
16%
61 - 75 phút
22%
19%
7%
76 - 90+ phút
41%
19%
22%

Horsens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Horsens chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Horsens chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Horsens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Horsens chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Horsens chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
97%
94%
100%
+1.5
94%
88%
100%
+0.5
75%
75%
75%
-0.5
47%
50%
44%
-1.5
25%
25%
25%
-2.5
10%
13%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
79%
75%
82%
-0.5
44%
50%
38%
-1.5
4%
0%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
88%
82%
94%
+0.5
82%
75%
88%
-0.5
41%
44%
38%
-1.5
13%
19%
7%

Horsens ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Horsens ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Horsens ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Horsens thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Horsens có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Horsens thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Horsens có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Horsens thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Horsens có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Horsens thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Horsens có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Horsens thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Horsens có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Horsens thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Horsens có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Kirkegaard K. FW
    7
  • 2 Pingel S. FW
    6
  • 3 Madsen J. MD
    6
  • 4 Baturina R. FW
    4
  • 5 Saine A. DF
    2
  • 6 Justinussen A. FW
    2
  • 7 Brandhof F. MD
    1
  • 8 Olsen P. MD
    1
  • 9 Sene F. FW
    1
  • 10 Herdonsson A. DF
    1
  • 11 Tape C.
    1
  • 12 Hausner S. DF
    1
  • 13 Bruus A. DF
    1
  • 14 Batigi J. MD
    1
  • 15 Palsson V. DF
    1
  • 16 Ouorou Y.
    1
  • 17 Milicevic I. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
HOR HOR
Đội thống kê
AFR AFR
Xếp hạng
8
1.31
Ghi bàn / trận
1.63
2
12
0.84
Thua / trận đấu
1.16
10
12
2.16
Trận bàn thắng trung bình
2.78
6
12
38%
CDG
50%
9
12
0
Trận phạt góc trung bình
0
9
12
0
Đội phạt góc trung bình
0
9
12
0
Trận thẻ trung bình
0
9
12
0
Đội thẻ trung bình
0
9

Những người ghi bàn nhiều nhất

HOR Horsens
Kirkegaard K. 7
Pingel S. 6
Madsen J. 6
AFR Aarhus Fremad
Andersen K. 11
Kaastrup M. 7
Riisgaard L. 6

Horsens Bàn

# Hình thức 1. Division 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 22 12 6 4 49:25 24 42
2 22 10 9 3 34:23 11 39
3 22 10 7 5 33:29 4 37
4 22 11 4 7 32:29 3 37
5 22 9 6 7 29:23 6 33
6 22 8 6 8 26:24 2 30
7 22 7 7 8 33:31 2 28
8 22 8 4 10 26:36 -10 28
9 22 6 9 7 32:27 5 27
10 22 6 7 9 22:31 -9 25
11 22 5 5 12 26:41 -15 20
12 22 2 6 14 21:44 -23 12
  • Promotion round
  • Relegation Round
# Hình thức 1. Division 25/26, Promotion Round TC T V Đ BT KD K
1 32 18 6 8 69:36 33 60
2 32 15 9 8 42:27 15 54
3 32 15 7 10 45:43 2 52
4 32 13 11 8 42:43 -1 50
5 32 11 13 8 43:39 4 46
6 32 10 8 14 37:40 -3 38
  • Promotion

Horsens Biệt đội

No data for selected season

Được thành lập vào năm 1994, như là một cơ cấu chiếm ưu thế trên Horsens fS (được thành lập vào năm 1915), Stensballe IK và FC Horsens, câu lạc bộ tham gia giải bóng đá Đan Mạch hạng nhất, hạng hai của bóng đá Đan Mạch. Cả hai Stensballe IK và FC Horsens sau đó đã rời khỏi hợp tác, và chỉ còn lại Horsens fS.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Horsens
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Horsens
  • Viết tắt:
    HOR
  • Giám đốc:
    Askou, Jens
  • Sân vận động:
    Casa Arena
  • Thành phố:
    Horsens
  • Capacidade do estádio:
    10495
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close